分数线厚度

phân sổ tuyến hậu độ

Hán Việt: phân sổ tuyến hậu độ

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 數 (sổ) + 線 (tuyến) + 厚 (hậu) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ dày vạch phân số

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Fraction bar thickness

Eng

  • Cihui Fraction bar thickness

Từ liên quan

Gần nghĩa

分数维几何 · 分数挂帅 · 分数化简了 · 分数微积分 · 厚度测量器 · 厚度增长