厚度测量器

hậu độ trắc lượng khí

Hán Việt: hậu độ trắc lượng khí

Tổng quan

Cấu tạo: 厚 (hậu) + 度 (độ) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đo độ dày

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reflectogauge

Eng

  • Cihui reflectogauge
  • Tần suất từ reflectogauge

Từ liên quan

Gần nghĩa

厚度增长