分數維幾何

fēn shù wéi jī hé phân sổ duy ki hà

Hán Việt: phân sổ duy ki hà · Pinyin: fēn shù wéi jī hé

Tổng quan

(Tech) phân dạng; phép toán tạo hình phân dạng

Cấu tạo: (phân) + (sổ) + (duy) + (ki) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) phân dạng; phép toán tạo hình phân dạng