分数挂帅

fēn shù guà shuàiphân sổ quải suất

Hán Việt: phân sổ quải suất · Pinyin: fēn shù guà shuài

Tổng quan

quá coi trọng điểm số ở trường

Cấu tạo: 分 (phân) + 數 (sổ) + 掛 (quải) + 帥 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhấn mạnh quá mức vào điểm thi
  • Biên soạn over-emphasize grades (in education)

Eng

  • Cihui preoccupied with school grades; overemphasis on test scores

Từ liên quan

Gần nghĩa

分数的 · 分数线 · 分数维几何 · 分数化简了 · 分数微积分 · 分数据 · 分数线厚度