分文不受

fēn wén bù shòu phân văn bất thụ

Hán Việt: phân văn bất thụ · Pinyin: fēn wén bù shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (văn) + (bất) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分:指银子计量的最小单位;文:指制钱的最小单位。一个钱也不接受。比喻不计报酬。