分文不直

fēn wén bù zhí phân văn bất trực

Hán Việt: phân văn bất trực · Pinyin: fēn wén bù zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (văn) + (bất) + (trực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一錢不值」。見「一錢不值」條。01.《五燈會元.卷七.保福從展禪師》:「有人讚歎此事如虎戴角,有人輕毀此事分文不直。」<a name="分毫不直"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直:同“值”。一分钱一文钱也不值。形容没有任何价值。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"分文不值"。亦作"文毫不值"。 2.形容毫无价值。
  • Tân Hoa Tự Điển 直同值”。一分钱一文钱也不值。形容没有任何价值。