分文无有

phân văn vô hữu

Hán Việt: phân văn vô hữu

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 文 (văn) + 無 (vô) + 有 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không một xu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi not have farthing

Eng

  • Cihui not have farthing

Từ liên quan

Gần nghĩa

分文不取 · 分文不值 · 分文不値 · 無有等等 · 無有好醜願 · 分文不直 · 無有倫比 · 分文不名