分文未付 fēn wén wèi fù · phân văn vị phó Hán Việt: phân văn vị phó · Pinyin: fēn wén wèi fù Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 文 (văn) + 未 (vị) + 付 (phó)Pinyinfēn wén wèi fùHán Việtphân văn vị phóCấu tạo分 + 文 + 未 + 付 · phân + văn + vị + phó nghĩa thành phần: phân + văn + vị + phó