分斤撥兩

fēn jīn bō liǎng phân cân bát lưỡng

Hán Việt: phân cân bát lưỡng · Pinyin: fēn jīn bō liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (cân) + (bát) + (lưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻过分计较。同“分斤掰两”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"分斤掰两"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻过分计较。同分斤掰两”。