分斤較兩

fēn jīn jiào liǎng phân cân giác lưỡng

Hán Việt: phân cân giác lưỡng · Pinyin: fēn jīn jiào liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (cân) + (giác) + (lưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻为人小气,过分计较。