分星劈兩 fēn xīng pī liǎng · phân tinh phách lưỡng Hán Việt: phân tinh phách lưỡng · Pinyin: fēn xīng pī liǎng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 星 (tinh) + 劈 (phách) + 兩 (lưỡng)Pinyinfēn xīng pī liǎngHán Việtphân tinh phách lưỡngCấu tạo分 + 星 + 劈 + 兩 · phân + tinh + phách + lưỡng nghĩa thành phần: phân + tinh + phách + lưỡng