分星掰兩
Pinyin: fēn xīng bāi liǎng
Tổng quan
tỉ mỉ | rõ ràng và chi tiết
Nghĩa
Việt
- Cihui tỉ mỉ | rõ ràng và chi tiết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一点一滴,详详细细。
Eng
- CC-CEDICT punctilious|clear and detailed
- Cihui punctilious; clear and detailed
Pinyin: fēn xīng bāi liǎng
tỉ mỉ | rõ ràng và chi tiết