分時多工

fēn shí duō gōng phân thì đa công

Hán Việt: phân thì đa công · Pinyin: fēn shí duō gōng

Tổng quan

đa công thời gian | TDM

Cấu tạo: (phân) + (thì) + (đa) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đa công thời gian | TDM

Eng

  • CC-CEDICT time division multiplexing|TDM
  • Cihui time division multiplexing; TDM