分時系統

fēn shí xì tǒng phân thì hệ thống

Hán Việt: phân thì hệ thống · Pinyin: fēn shí xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (thì) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將電腦執行時間分成多個微小時間段,讓多個使用者輪流使用。因為處理速度很快,看起來像是同時在分享電腦資源的電腦作業系統。為一種電腦運用的技巧。

Eng

  • Cihui 分時系統 ēnshí xìtǒng n. time-sharing system