分會報告 fēn huì bào gào · phân hội báo cáo Hán Việt: phân hội báo cáo · Pinyin: fēn huì bào gào Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 會 (hội) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinfēn huì bào gàoHán Việtphân hội báo cáoCấu tạo分 + 會 + 報 + 告 · phân + hội + báo + cáo nghĩa thành phần: phân + hội + báo + cáo