分期付款

fēn qī fù kuǎn phân kì phó khoản

Hán Việt: phân kì phó khoản · Pinyin: fēn qī fù kuǎn

Tổng quan

trả góp | thanh toán trả góp

Cấu tạo: (phân) + (kì) + (phó) + (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả góp | thanh toán trả góp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 購物時不先付款,而按照雙方約定的期限及每次應付的款項分次付清物價。如:「你可先付頭期款,餘款就採分期付款的方式。」

Eng

  • CC-CEDICT to pay in installments|payment in installments
  • Cihui to pay in installments; payment in installments