分期償還

phân kì thường hoàn

Hán Việt: phân kì thường hoàn

Tổng quan

truyền lại, để lại (tài sản), trả dần, hoàn dần; trừ dần (món nợ)

Cấu tạo: (phân) + (kì) + (thường) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền lại, để lại (tài sản), trả dần, hoàn dần; trừ dần (món nợ)