分期分批地 phân kì phân phê địa Hán Việt: phân kì phân phê địa Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 期 (kì) + 分 (phân) + 批 (phê) + 地 (địa)Hán Việtphân kì phân phê địaCấu tạo分 + 期 + 分 + 批 + 地 · phân + kì + phân + phê + địa nghĩa thành phần: phân + kì + phân + phê + địa Nghĩa EngCihui dribs and drabs