分期長還 phân kì trường hoàn Hán Việt: phân kì trường hoàn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 期 (kì) + 長 (trường) + 還 (hoàn)Hán Việtphân kì trường hoànCấu tạo分 + 期 + 長 + 還 · phân + kì + trường + hoàn nghĩa thành phần: phân + kì + trường + hoàn Nghĩa EngCihui amortized