分條析理

fēn tiáo xī lǐ phân điều tích lí

Hán Việt: phân điều tích lí · Pinyin: fēn tiáo xī lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (điều) + (tích) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容言谈有条有理,深刻精辟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容言谈有条有理,深刻精辟。