分析专家

phân tích chuyên gia

Hán Việt: phân tích chuyên gia

Tổng quan

người thử, người thí nghiệm; người xét nghiệm, người phân tích (kim loại quý)

Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 專 (chuyên) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người giám định
  • Tần suất từ người thử, người thí nghiệm; người xét nghiệm, người phân tích (kim loại quý)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi assayer

Eng

  • Tần suất từ assayer

Từ liên quan

Gần nghĩa

专家系统 · 专家评价 · 专家评论 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 专家的意见