分析專家

phân tích chuyên gia

Hán Việt: phân tích chuyên gia

Tổng quan

người thử, người thí nghiệm; người xét nghiệm, người phân tích (kim loại quý)

Cấu tạo: (phân) + (tích) + (chuyên) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thử, người thí nghiệm; người xét nghiệm, người phân tích (kim loại quý)