分析人士
phân tích nhân sĩ
Hán Việt: phân tích nhân sĩ · Pinyin: fēn xī rén shì
Tổng quan
nhà phân tích
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyên gia
- Tần suất từ nhà phân tích , chuyên gia
Eng
- Cihui analyst; expert
- Tần suất từ analyst; expert
Đức
- Handedict Analysist
Hán Việt: phân tích nhân sĩ · Pinyin: fēn xī rén shì
nhà phân tích