分析人士

fēn xī rén shìphân tích nhân sĩ

Hán Việt: phân tích nhân sĩ · Pinyin: fēn xī rén shì

Tổng quan

nhà phân tích

Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 人 (nhân) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên gia
  • Tần suất từ nhà phân tích , chuyên gia

Eng

  • Cihui analyst; expert
  • Tần suất từ analyst; expert

Đức

  • Handedict Analysist

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 分析员 · 分析器 · 分析学 · 分析家