分析出來 phân tích xuất lai Hán Việt: phân tích xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtphân tích xuất laiCấu tạo分 + 析 + 出 + 來 · phân + tích + xuất + lai nghĩa thành phần: phân + tích + xuất + lai Nghĩa EngCihui 分析出來 ēnxi chūlái r.v. analyze out