分析天平

fēn xī tiān píng phân tích thiên bình

Hán Việt: phân tích thiên bình · Pinyin: fēn xī tiān píng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tích) + (thiên) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实验室中用于精确称量物体质量的一种仪器。根据杠杆原理制成。最常见的为等臂式天平。其称量范围一般为01毫克至100克。用于微量分析的天平,称量范围为0001毫克至20克。