分析形式

phân tích hình thức

Hán Việt: phân tích hình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tích) + (hình) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分析形式 ēnxi xíngshì n. <lg.> analytical form