分析報告 fēn xī bào gào · phân tích báo cáo Hán Việt: phân tích báo cáo · Pinyin: fēn xī bào gào Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinfēn xī bào gàoHán Việtphân tích báo cáoCấu tạo分 + 析 + 報 + 告 · phân + tích + báo + cáo nghĩa thành phần: phân + tích + báo + cáo