分析指數 phân tích chỉ sổ Hán Việt: phân tích chỉ sổ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Hán Việtphân tích chỉ sổCấu tạo分 + 析 + 指 + 數 · phân + tích + chỉ + sổ nghĩa thành phần: phân + tích + chỉ + sổ Nghĩa EngCihui analytical index