分析方法 fēn xī fāng fǎ · phân tích phương pháp Hán Việt: phân tích phương pháp · Pinyin: fēn xī fāng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 方 (phương) + 法 (pháp)Pinyinfēn xī fāng fǎHán Việtphân tích phương phápCấu tạo分 + 析 + 方 + 法 · phân + tích + phương + pháp nghĩa thành phần: phân + tích + phương + pháp