分析研究 fēn xī yán jiū·phân tích nghiên cứu Hán Việt: phân tích nghiên cứu · Pinyin: fēn xī yán jiū Tổng quan phân tích Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinfēn xī yán jiūHán Việtphân tích nghiên cứuTừ loạidanhCấu tạo分 + 析 + 研 + 究 · phân + tích + nghiên + cứu nghĩa thành phần: phân + tích + nghiên + cứu Nghĩa ViệtCihui nghiên cứuTần suất từ phân tích , nghiên cứu Từ liên quan Gần nghĩa分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 研究中心 · 研究人员 · 研究地质 · 研究小组