分析研究

fēn xī yán jiū phân tích nghiên cứu

Hán Việt: phân tích nghiên cứu · Pinyin: fēn xī yán jiū

Tổng quan

phân tích | nghiên cứu

Cấu tạo: (phân) + (tích) + (nghiên) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích | nghiên cứu