分析系統 fēn xī xì tǒng · phân tích hệ thống Hán Việt: phân tích hệ thống · Pinyin: fēn xī xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinfēn xī xì tǒngHán Việtphân tích hệ thốngCấu tạo分 + 析 + 系 + 統 · phân + tích + hệ + thống nghĩa thành phần: phân + tích + hệ + thống