分析處理

fēn xī chǔ lǐphân tích xử lí

Hán Việt: phân tích xử lí · Pinyin: fēn xī chǔ lǐ

Tổng quan

phân tích

Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xử lý phân tích

Eng

  • Cihui to parse; analysis processing; to analyze and treat

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析化學 · 分析研究 · 处理的人 · 处理程序 · 處理能力 · 分析員