分析試驗 phân tích thí nghiệm Hán Việt: phân tích thí nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Hán Việtphân tích thí nghiệmCấu tạo分 + 析 + 試 + 驗 · phân + tích + thí + nghiệm nghĩa thành phần: phân + tích + thí + nghiệm Nghĩa EngCihui assaying