分析問題 fēn xī wèn tí · phân tích vấn đề Hán Việt: phân tích vấn đề · Pinyin: fēn xī wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinfēn xī wèn tíHán Việtphân tích vấn đềCấu tạo分 + 析 + 問 + 題 · phân + tích + vấn + đề nghĩa thành phần: phân + tích + vấn + đề