分枝節點

phân chi tiết điểm

Hán Việt: phân chi tiết điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (chi) + (tiết) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分枝節點 ēnzhī jiédiǎn n. <lg.> branching-node