分枝紋孔

phân chi văn khổng

Hán Việt: phân chi văn khổng

Tổng quan

(thực vật học) dạng cành

Cấu tạo: (phân) + (chi) + (văn) + (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) dạng cành