分枝花柱 phân chi hoa trụ Hán Việt: phân chi hoa trụ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 枝 (chi) + 花 (hoa) + 柱 (trụ)Hán Việtphân chi hoa trụCấu tạo分 + 枝 + 花 + 柱 · phân + chi + hoa + trụ nghĩa thành phần: phân + chi + hoa + trụ Nghĩa EngCihui stylode