分桃斷袖

fēn táo duàn xiù phân đào đoạn tụ

Hán Việt: phân đào đoạn tụ · Pinyin: fēn táo duàn xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (đào) + (đoạn) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借指男宠。