分桃斷袖 fēn táo duàn xiù · phân đào đoạn tụ Hán Việt: phân đào đoạn tụ · Pinyin: fēn táo duàn xiù Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 桃 (đào) + 斷 (đoạn) + 袖 (tụ)Pinyinfēn táo duàn xiùHán Việtphân đào đoạn tụCấu tạo分 + 桃 + 斷 + 袖 · phân + đào + đoạn + tụ nghĩa thành phần: phân + đào + đoạn + tụ