分條列述 fèn tiáo liè shù · phân điều liệt thuật Hán Việt: phân điều liệt thuật · Pinyin: fèn tiáo liè shù Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 條 (điều) + 列 (liệt) + 述 (thuật)Pinyinfèn tiáo liè shùHán Việtphân điều liệt thuậtCấu tạo分 + 條 + 列 + 述 · phân + điều + liệt + thuật nghĩa thành phần: phân + điều + liệt + thuật