分條析理 fēn tiáo xī lǐ · phân điều tích lí Hán Việt: phân điều tích lí · Pinyin: fēn tiáo xī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 條 (điều) + 析 (tích) + 理 (lí)Pinyinfēn tiáo xī lǐHán Việtphân điều tích líCấu tạo分 + 條 + 析 + 理 · phân + điều + tích + lí nghĩa thành phần: phân + điều + tích + lí