分業承包 phân nghiệp thừa bao Hán Việt: phân nghiệp thừa bao Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 業 (nghiệp) + 承 (thừa) + 包 (bao)Hán Việtphân nghiệp thừa baoCấu tạo分 + 業 + 承 + 包 · phân + nghiệp + thừa + bao nghĩa thành phần: phân + nghiệp + thừa + bao Nghĩa EngCihui 分業承包 ēnyèchéngbāo f.e. contract different lines of work