分段墨刀 fèn duàn mò dāo · phân đoạn mặc đao Hán Việt: phân đoạn mặc đao · Pinyin: fèn duàn mò dāo Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 段 (đoạn) + 墨 (mặc) + 刀 (đao)Pinyinfèn duàn mò dāoHán Việtphân đoạn mặc đaoCấu tạo分 + 段 + 墨 + 刀 · phân + đoạn + mặc + đao nghĩa thành phần: phân + đoạn + mặc + đao