分段收獲 fèn duàn shōu huò · phân đoạn thu hoạch Hán Việt: phân đoạn thu hoạch · Pinyin: fèn duàn shōu huò Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 段 (đoạn) + 收 (thu) + 獲 (hoạch)Pinyinfèn duàn shōu huòHán Việtphân đoạn thu hoạchCấu tạo分 + 段 + 收 + 獲 · phân + đoạn + thu + hoạch nghĩa thành phần: phân + đoạn + thu + hoạch