分段裝置

fèn duàn zhuāng zhì phân đoạn trang trí

Hán Việt: phân đoạn trang trí · Pinyin: fèn duàn zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (đoạn) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sectioning