分段解決 fèn duàn jiě jué · phân đoạn giải quyết Hán Việt: phân đoạn giải quyết · Pinyin: fèn duàn jiě jué Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 段 (đoạn) + 解 (giải) + 決 (quyết)Pinyinfèn duàn jiě juéHán Việtphân đoạn giải quyếtCấu tạo分 + 段 + 解 + 決 · phân + đoạn + giải + quyết nghĩa thành phần: phân + đoạn + giải + quyết