分母高度 phân mẫu cao độ Hán Việt: phân mẫu cao độ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 母 (mẫu) + 高 (cao) + 度 (độ)Hán Việtphân mẫu cao độCấu tạo分 + 母 + 高 + 度 · phân + mẫu + cao + độ nghĩa thành phần: phân + mẫu + cao + độ Nghĩa EngCihui Demominator depth