分毫不直

fēn háo bù zhí phân hào bất trực

Hán Việt: phân hào bất trực · Pinyin: fēn háo bù zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (hào) + (bất) + (trực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一錢不值」。見「一錢不值」條。01.五代宋.釋重顯《雪竇四集.瀑泉集.蘇州僧正并諸名員疏》:「有人讚嘆此事如虎帶角,有人輕毀此事分毫不直。」<a name="不直一文"> </a>