分毫析釐

fēn háo xī lí phân hào tích li

Hán Việt: phân hào tích li · Pinyin: fēn háo xī lí

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (hào) + (tích) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毫、厘:都是细小的单位名称;析:剖析。分析一毫一厘。形容分析细微。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容分析细致﹑深入。
  • Tân Hoa Tự Điển 毫、厘都是细小的单位名称;析剖析。分析一毫一厘。形容分析细微。