分毫析釐 fēn háo xī lí · phân hào tích li Hán Việt: phân hào tích li · Pinyin: fēn háo xī lí Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 毫 (hào) + 析 (tích) + 釐 (li)Pinyinfēn háo xī líHán Việtphân hào tích liCấu tạo分 + 毫 + 析 + 釐 · phân + hào + tích + li nghĩa thành phần: phân + hào + tích + li