分泌乳突 phân bí nhũ đột Hán Việt: phân bí nhũ đột Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 乳 (nhũ) + 突 (đột)Hán Việtphân bí nhũ độtCấu tạo分 + 泌 + 乳 + 突 · phân + bí + nhũ + đột nghĩa thành phần: phân + bí + nhũ + đột Nghĩa EngCihui exudatoria